English   Tiếng Việt (Việt Nam)
Tỷ giá cập nhật ngày 22/02/2012  8:00
Loại tiền Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản
USD(Mệnh giá < 50) 20,760    
USD(Mệnh giá 50 - 100) 20,770 20,800 20,870
EUR 27,097 27,359 27,847
JPY - 258.79 263.46
AUD - 21,958 22,547
CAD - 20,663 21,193
GBP - 32,662 33,260
CHF - 22,579 23,142
SGD - 16,404 16,820
THB   643 715