Tiết kiệm thường
BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TRẢ LÃI ĐỊNH KỲ, CUỐI KỲ ĐỐI VỚI VND ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN VÀ TỔ CHỨC KINH TẾ TẠI CÁC CHI NHÁNH TRÊN TOÀN HỆ THỐNG GP.BANK
(Áp dụng từ 10/09/2011)
Đơn vị: %/năm
| Kỳ hạn |
Khách hàng cá nhân |
| Trả lãi định kỳ |
Trả lãi cuối kỳ |
| 1 tháng |
3 tháng |
6 tháng |
12 tháng |
| 1 tháng |
- |
- |
- |
- |
13.50 |
| 2 tháng |
13.42 |
- |
- |
- |
13.50 |
| 3 tháng |
13.35 |
- |
- |
- |
13.50 |
| 4 tháng |
13.28 |
- |
- |
- |
13.50 |
| 5 tháng |
13.21 |
- |
- |
- |
13.50 |
| 6 tháng |
13.14 |
13.28 |
- |
- |
13.50 |
| 7 tháng |
13.07 |
- |
- |
- |
13.50 |
| 8 tháng |
13.00 |
- |
- |
- |
13.50 |
| 9 tháng |
12.93 |
13.07 |
- |
- |
13.50 |
| 12 tháng |
12.73 |
12.87 |
13.07 |
- |
13.50 |
| 15 tháng |
12.54 |
12.67 |
- |
- |
13.50 |
| 18 tháng |
12.36 |
12.48 |
12.68 |
- |
13.50 |
| 24 tháng |
12.01 |
12.13 |
12.32 |
12.69 |
13.50 |
| 36 tháng |
11.39 |
11.50 |
11.66 |
12.00 |
13.50 |
BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TRẢ LÃI ĐỊNH KỲ, CUỐI KỲ ĐỐI VỚI USD ÁP DỤNG CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN VÀ TỔ CHỨC KINH TẾ TẠI CÁC CHI NHÁNH TRÊN TOÀN HỆ THỐNG GP.BANK
(Áp dụng từ 20/10/2011)
Đơn vị: %/năm
| Kỳ hạn |
Khách hàng cá nhân |
Tổ chức kinh tế |
| Trả lãi định kỳ |
Trả lãi cuối kỳ |
Trả lãi cuối kỳ |
| 1 tháng |
3 tháng |
6 tháng |
12 tháng |
| 1 tháng |
- |
- |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 2 tháng |
1.98 |
- |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 3 tháng |
1.98 |
- |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 4 tháng |
1.98 |
- |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 5 tháng |
1.97 |
- |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 6 tháng |
1.97 |
1.98 |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 7 tháng |
1.97 |
- |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 8 tháng |
1.97 |
- |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 9 tháng |
1.97 |
1.97 |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 12 tháng |
1.96 |
1.97 |
1.99 |
- |
1.98 |
0.49 |
| 15 tháng |
1.96 |
1.96 |
- |
- |
1.98 |
0.49 |
| 18 tháng |
1.95 |
1.96 |
1.98 |
- |
1.98 |
0.49 |
| 24 tháng |
1.94 |
1.95 |
1.97 |
1.96 |
1.98 |
0.49 |
| 36 tháng |
1.92 |
1.93 |
1.95 |
1.94 |
1.98 |
0.49 |