|
Cập nhật ngày 6/1/2010
|
TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI
|
|
Bảng tỷ giá số 1 hiệu lực ngày 06/01/2010 08:00
|
|
|
|
|
|
|
LOẠI TIỀN
|
TỶ GIÁ MUA
|
TỶ GIÁ BÁN
|
|
Tiền mặt
|
Chuyển khoản
|
|
USD (Mệnh giá<50)
|
18,419
|
|
|
|
USD (Mệnh giá từ 50-100)
|
18,469
|
18,479
|
18,479
|
|
EUR
|
26,315
|
26,424
|
27,058
|
|
JPY
|
-
|
200.00
|
213.00
|
|
AUD
|
-
|
16,692
|
17,213
|
|
CAD
|
-
|
17,620
|
18,141
|
|
GBP
|
-
|
29,332
|
29,995
|
|
CHF
|
-
|
17,714
|
18,229
|
|
SGD
|
-
|
13,137
|
13,468
|
|
THB
|
-
|
529.98
|
591.83
|
|
(Tỷ giá trên chỉ có tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thời điểm)
|
|
Tỷ giá Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố: 1USD=17,941VND
|
|
|