Mode:
Xem
Soạn Thảo
Thứ 10
18
23
Thu phân
Giờ dần
Giờ hoàng đạo:
English
Đăng nhập
BizModules - UltraPhotoGallery
Install latest flash player if you can't see this gallery, or click
here
to see the html version.
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Hà Nội
Ninh Bình
Hải Phòng
Đà Nẵng
Pleiku
Hồ Chí Minh
Vũng Tàu
Trang chủ
Tin tức
Khách hàng cá nhân
Khách hàng doanh nghiệp
Ngân hàng điện tử
Ngân hàng đầu tư
Biểu lãi suất
Tiết kiệm thường
Hà Nội
TP.Hồ Chí Minh
Ninh Bình
Hải Phòng
Đà Nẵng
Vũng Tàu
Gia Lai
Tiết kiệm Rút gốc linh hoạt
Hà Nội
TP.Hồ Chí Minh
Ninh Bình
Hải Phòng
Đà Nẵng
Vũng Tàu
Gia Lai
Tiết kiệm bậc thang
Tiết kiệm GP.Saving
Tiết kiệm GP.Easy
Tiết kiệm phát tài
ÁP DỤNG CHO TỔ CHỨC
Tiền gửi thanh toán
Trang chủ
>
Biểu lãi suất
>
Tiết kiệm thường
> Ninh Bình
Áp dụng tại Ninh Bình
Biểu lãi suất tiết kiệm thường đối với VND áp dụng cho khách hàng cá nhân và tổ chức kinh tế tại các Chi nhánh trên toàn hệ thống GP.Bank từ ngày 12/7/2010
Đơn vị: %năm
KỲ HẠN
Khách hàng cá nhân
Trả lãi định kỳ
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12 tháng
Trả lãi cuối kỳ
Tổ chức kinh tế
Trả lãi cuối kỳ
KKH
-
-
-
-
3.00
3.00
1 tuần
-
-
-
-
8.00
7.80
2 tuần
-
-
-
-
8.00
7.80
3 tuần
-
-
-
-
8.50
8.30
1 tháng
-
-
-
-
11.20
11.00
2 tháng
11.15
-
-
-
11.20
11.00
3 tháng
11.10
-
-
-
11.20
11.20
4 tháng
11.05
-
-
-
11.20
11.20
5 tháng
11.00
-
-
-
11.20
11.20
6 tháng
10.95
11.05
-
-
11.20
11.20
7 tháng
10.90
-
-
-
11.20
11.20
8 tháng
10.85
-
-
-
11.20
11.20
9 tháng
10.80
10.90
-
-
11.20
11.20
12 tháng
10.66
10.76
10.90
-
11.20
11.20
15 tháng
10.53
10.62
-
-
11.20
11.20
18 tháng
10.40
11.49
10.63
-
11.20
11.20
24 tháng
10.15
10.23
10.37
10.64
11.20
11.20
36 tháng
9.69
9.79
9.89
10.13
11.20
11.20
Biểu lãi suất tiết kiệm thường đối với USD áp dụng cho khách hàng cá nhân trên toàn hệ thống GP.Bank từ ngày 25/3/2010
Lãi trả theo % năm
Kỳ hạn
1 tháng
3 tháng
6 tháng
12 tháng
Cuối kỳ
KKH
-
-
-
-
0.50
1 tháng
-
-
-
-
3.30
2 tháng
3.49
-
-
-
3.50
3 tháng
3.69
-
-
-
3.70
4 tháng
3.68
-
-
-
3.70
5 tháng
3.68
-
-
-
3.70
6 tháng
3.97
3.98
-
-
4.00
7 tháng
3.96
-
-
-
4.00
8 tháng
3.95
-
-
-
4.00
8 tháng
3.95
-
-
-
4.00
9 tháng
3.95
3.96
-
-
4.00
12 tháng
4.12
4.14
4.16
-
4.20
15 tháng
4.10
4.11
-
-
4.20
18 tháng
4.08
4.09
4.11
-
4.20
24 tháng
4.04
4.05
4.07
4.12
4.20
36 tháng
3.96
3.98
4.00
4.03
4.20
CALL
CENTER
043.5149094
1800 58 58 66
(miễn phí cuộc gọi)
Giới thiệu
Mạng lưới
Biểu lãi suất
Biểu phí
Tỷ giá hối đoái
Tuyển dụng
Góp ý
Email nội bộ
Kiến thức
Liên kết Website
Copyright © 2007 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Dầu Khí Toàn Cầu (GP.Bank)